Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khí phong
- 2. khí hậu
- 3. khí chất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
「风气」一般指社会或群体中普遍流行的做法,不能用于描述个人习惯,如不能说「他有早起的风气」。
Formality
「风气」多用于正式或书面语,口语中常用「气氛」或「环境」代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校的学习 风气 很好。
The learning atmosphere at the school is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.