Bỏ qua đến nội dung

风气

fēng qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí phong
  2. 2. khí hậu
  3. 3. khí chất

Usage notes

Common mistakes

「风气」一般指社会或群体中普遍流行的做法,不能用于描述个人习惯,如不能说「他有早起的风气」。

Formality

「风气」多用于正式或书面语,口语中常用「气氛」或「环境」代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校的学习 风气 很好。
The learning atmosphere at the school is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 风气