风水轮流
fēng shuǐ lún liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 風水輪流轉|风水轮流转[fēng shuǐ lún liú zhuàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.