Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风流债

fēng liú zhài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. love debt
  2. 2. fig. moral obligation in consequence of a love affair
  3. 3. karmic consequences of a love affair