Bỏ qua đến nội dung

风起潮涌

fēng qǐ cháo yǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. wind rises, tide bubbles up
  2. 2. turbulent times
  3. 3. violent development (idiom)