飘然
piāo rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to float in the air
- 2. swiftly
- 3. nimbly
- 4. easy and relaxed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.