飘舞
piāo wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fly up
- 2. to dance in the air (of snowflakes, flower petals etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.