飞来飞去

fēi lái fēi qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fly about
  2. 2. to fly hither and thither
  3. 3. to flit
  4. 4. to swarm
  5. 5. to spiral