Bỏ qua đến nội dung

飞行甲板

fēi xíng jiǎ bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sàn đáp