Bỏ qua đến nội dung

飞行

fēi xíng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bay
  2. 2. bay lượn
  3. 3. bay lên

Usage notes

Collocations

飞行常与飞机、航班、安全等词搭配,如飞行安全、飞行时间。

Common mistakes

注意:飞行是动词兼名词,作名词时不能带宾语;说“进行飞行”而不说“飞行飞机”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
飞机在城市上空 飞行
The airplane is flying overhead in the city sky.
今天的气象条件适合 飞行
Today's meteorological conditions are suitable for flying.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.