Bỏ qua đến nội dung

飞过

fēi guò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fly over
  2. 2. to fly past

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一架直升机 飞过 天空。
A helicopter flew across the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.