食人
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ăn thịt người (thú dữ)
- 2. ăn thịt người
- 3. nghĩa bóng áp bức nhân dân
Từ chứa 食人
không ăn khói lửa nhân gian
dẫn thú dữ ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân
tục ăn thịt người
yêu tinh ăn thịt người
cá piranha
cá mập ăn thịt người