食人
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ăn thịt người (thú dữ)
- 2. ăn thịt người
- 3. nghĩa bóng áp bức nhân dân
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 食人
không ăn khói lửa nhân gian
dẫn thú dữ ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân
tục ăn thịt người
yêu tinh ăn thịt người
cá piranha
cá mập ăn thịt người