Bỏ qua đến nội dung

餐厅

cān tīng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà hàng
  2. 2. phòng ăn

Usage notes

Collocations

常与动词'去'、'在'搭配:'去餐厅吃饭';量词常用'家':'一家餐厅'

Câu ví dụ

Hiển thị 5
餐厅 的服务员态度很好。
The restaurant's waiter has a very good attitude.
这家 餐厅 主打川菜。
This restaurant specializes in Sichuan cuisine.
这家 餐厅 不收费,只收现金。
This restaurant doesn't charge fees, they only take cash.
这家 餐厅 人气很高,每天都有很多人排队。
This restaurant is very popular; there are long lines every day.
这家 餐厅 的价格很划算。
The prices at this restaurant are very reasonable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.