Bỏ qua đến nội dung

饭团

fàn tuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơm nắm (cơm được nắm thành viên, có nhân bên trong)
  2. 2. onigiri (cơm nắm kiểu Nhật)

Từ cấu thành 饭团