饭菜
fàn cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồ ăn
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家餐厅的 饭菜 物美价廉,很受欢迎。
妈妈端出了热腾腾的 饭菜 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.