饭菜
fàn cài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồ ăn
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家餐厅的 饭菜 物美价廉,很受欢迎。
妈妈端出了热腾腾的 饭菜 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.