Bỏ qua đến nội dung

饮用水

yǐn yòng shuǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước uống
  2. 2. nước uống được

Usage notes

Formality

“饮用水” is a formal term commonly used in written and official contexts, while “喝的水” is more colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一瓶 饮用水
Please give me a bottle of drinking water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.