Bỏ qua đến nội dung

饰钉

shì dīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đinh tán trang trí (trên quần áo, giày dép, thắt lưng...)