Bỏ qua đến nội dung

饱食终日,无所用心

bǎo shí zhōng rì , wú suǒ yòng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn no ngủ kỹ cả ngày không làm gì (thành ngữ)
  2. 2. no bụng mà nhàn rỗi