Bỏ qua đến nội dung

饼干

bǐng gān
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh quy
  2. 2. bánh giòn

Usage notes

Collocations

Often used with 片 to count individual biscuits, e.g. 一片饼干 (one piece of biscuit).

Common mistakes

Do not confuse 饼干 (biscuit/cracker) with 面包 (bread) or 蛋糕 (cake); they are distinct baked goods.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我吃了一块 饼干
I ate a biscuit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.