馋人
chán rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make one's mouth water
- 2. appetizing
- 3. greedy person
- 4. glutton
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.