Bỏ qua đến nội dung

首尔特别市

shǒu ěr tè bié shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Seoul, thủ đô Hàn Quốc