首席
Định nghĩa
- 1. trưởng; đứng đầu; chính
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 首席
đại diện chính
giám đốc thông tin (CIO)
giám đốc điều hành (CEO)
Chánh án Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
giám đốc công nghệ (CTO)
Chánh án
giám đốc tiếp thị (CMO)
giám đốc tài chính (CFO)
giám đốc vận hành (COO)