首鼠两端
shǒu shǔ liǎng duān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) to hesitate
- 2. to remain undecided
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.