Bỏ qua đến nội dung

香气

xiāng qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fragrance
  2. 2. aroma
  3. 3. incense

Câu ví dụ

Hiển thị 2
院子里桂花开了, 香气 很浓。
The osmanthus flowers in the courtyard are blooming, and the fragrance is very strong.
这种咖啡有一种浓郁的 香气
This coffee has a rich aroma.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.