Bỏ qua đến nội dung

香水

xiāng shuǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước hoa
  2. 2. perfume

Usage notes

Collocations

常与“喷”搭配,如“喷香水”。

Common mistakes

不直接用量词“个”,要用“瓶”或“款”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她今天喷了很好闻的 香水
She sprayed on very nice perfume today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.