Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước hoa
- 2. perfume
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“喷”搭配,如“喷香水”。
Common mistakes
不直接用量词“个”,要用“瓶”或“款”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她今天喷了很好闻的 香水 。
She sprayed on very nice perfume today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.