Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điếu thuốc lá
- 2. khói hương
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方在检查站查获了一批走私 香烟 。
The police seized a batch of smuggled cigarettes at the checkpoint.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.