Bỏ qua đến nội dung

香肠

xiāng cháng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xúc xích
  2. 2. chả

Usage notes

Collocations

Common measure word: 根 (gēn) or 条 (tiáo) for individual sausages.

Common mistakes

Do not confuse 香肠 (sausage) with 香皂 (xiāng zào, soap) due to similar pronunciation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我买了一根 香肠
I bought a sausage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.