Bỏ qua đến nội dung

香车宝马

xiāng chē bǎo mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe thơm ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
  2. 2. phô trương sự xa hoa