Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Martin (tên người)
Từ chứa 马丁
荷属圣马丁
hé shǔ shèng mǎ dīng
Sint Maarten, đảo quốc ở Caribe
阿斯顿·马丁
ā sī dùn · mǎ dīng
Aston Martin
马丁·路德
mǎ dīng · lù dé
Martin Luther (1483-1546), nhân vật chủ chốt của cuộc Cải cách Kháng nghị
马丁·路德·金
mǎ dīng · lù dé · jīn
Martin Luther King, Jr. (1929-1968), mục sư và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ
马丁尼
mǎ dīng ní
rượu martini
马丁炉
mǎ dīng lú
lò Mactanh