荷属圣马丁
hé shǔ shèng mǎ dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Sint Maarten, island country in the Caribbean
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.