马后炮

mǎ hòu pào
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. firing after the horse
  2. 2. fig. belated action
  3. 3. giving advice in hindsight