Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

马头

mǎ tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. horse's head
  2. 2. same as 碼頭|码头[mǎ tóu], pier

Từ cấu thành 马头