马头琴
mǎ tóu qín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đàn mã đầu cầm (nhạc cụ kéo dây của người Mông Cổ)