Bỏ qua đến nội dung

马步

mǎ bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (võ thuật) tấn ngựa (đứng tấn với hai chân rộng, như khi cưỡi ngựa)

Từ cấu thành 马步