马虎
mǎ hu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sơ suất
- 2. cẩu thả
- 3. bất cẩn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in fixed expressions like 马虎不得 (cannot be careless) or 办事马虎 (handle matters carelessly).
Câu ví dụ
Hiển thị 1你太 马虎 了,又忘记锁门了。
You're so careless; you forgot to lock the door again.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.