马首是瞻
mǎ shǒu shì zhān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to follow blindly (idiom)
- 2. to take as one's only guide
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.