chí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run fast
  2. 2. to speed
  3. 3. to gallop
  4. 4. to disseminate
  5. 5. to spread

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有一辆威
Nguồn: Tatoeba.org (ID 512833)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.