疾驰而过
jí chí ér guò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sweep past
- 2. to hurtle past
- 3. to swoosh past
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.