驱使
qū shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to urge
- 2. to prompt
- 3. to spur on
- 4. to order sb about
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.