Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

驱赶

qū gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drive (vehicle)
  2. 2. to drive out
  3. 3. to chase away
  4. 4. to herd (people towards a gate)