驱魔赶鬼
qū mó gǎn guǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exorcise
- 2. to drive out evil spirits
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.