Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

驶离

shǐ lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to steer (the plane) away from
  2. 2. to drive away (from a place)
  3. 3. to leave