Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy phép lái xe
- 2. bằng lái xe
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemUsage notes
Common mistakes
“驾照”是名词,前面不能直接加“开”,开车驾照是不对的,正确表达是“有驾照”或“拿到驾照”。
Formality
在日常口语中,驾照更常用;驾驶证则较正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 驾照 昨天考过了。
He passed his driver's license test yesterday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.