Bỏ qua đến nội dung

驾照

jià zhào
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấy phép lái xe
  2. 2. bằng lái xe

Usage notes

Common mistakes

“驾照”是名词,前面不能直接加“开”,开车驾照是不对的,正确表达是“有驾照”或“拿到驾照”。

Formality

在日常口语中,驾照更常用;驾驶证则较正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 驾照 昨天考过了。
He passed his driver's license test yesterday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.