Bỏ qua đến nội dung

驾驶

jià shǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lái lái
  2. 2. lái lái lái
  3. 3. lái lái lái lái

Usage notes

Collocations

驾驶通常搭配交通工具,如“驾驶汽车”,不用于骑马或骑自行车。

Formality

驾驶比“开车”更正式,常用于专业或书面语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的 驾驶 执照被吊销了。
His driver's license was revoked.
他学会了 驾驶 飞机。
He learned to pilot an airplane.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.