驾鹤西归
jià hè xī guī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 駕鶴西去|驾鹤西去[jià hè xī qù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.