骄人
jiāo rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. worthy of pride
- 2. impressive
- 3. enviable
- 4. to show contempt for others
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.