骄兵必败

jiāo bīng bì bài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. an arrogant army is bound to lose (idiom)
  2. 2. fig. pride goes before a fall

Câu ví dụ

Hiển thị 1
骄兵必败
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4952771)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.