验
Định nghĩa
- 1. kiểm tra
- 2. kiểm nghiệm
- 3. thử nghiệm
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 验
xét nghiệm
thí nghiệm
phòng thí nghiệm
kiểm tra
kiểm tra
kinh nghiệm
thử thách
thí nghiệm
kiểm tra và chấp nhận
xác nhận
trải nghiệm
đã được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ)
tiên nghiệm
xác suất tiên nghiệm
Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
Cục kiểm nghiệm và kiểm dịch xuất nhập cảnh
khám nghiệm
Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực
Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Nhà nước
Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia
thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
Kỳ thi năng lực môn học đại học (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
xét nghiệm thai kỳ
(thống kê) kiểm định t của Student
trắc nghiệm Gestalt
kiểm tra
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý
nhiễm trùng phòng thí nghiệm
tâm lý học thực nghiệm
phòng thí nghiệm
nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị
xét nghiệm Pap (y học)
Phòng thí nghiệm quốc gia Brookhaven
Phòng thí nghiệm quốc gia Brookhaven
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
xác suất hậu nghiệm (thống kê)
ứng nghiệm
phép thử chọc thủng
kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
hiệu quả (mong muốn)
trắc nghiệm trí thông minh
kiểm tra
kiểm tra
mã kiểm tra
thử nghiệm hạt nhân
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
bãi thử hạt nhân
thẩm tra chứng cứ của một vụ án
bằng chứng về khái niệm
y học xét nghiệm
thăm dò ý kiến
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
thiếu kinh nghiệm
thử nghiệm nổ hạt nhân thủy động lực (HNE)
hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
thí nghiệm khoa học
chủ nghĩa kinh nghiệm
giàu kinh nghiệm
Bài kiểm tra năng lực tiếng Hoa (TOCFL)
cuộc đua tính giờ
trạm thí nghiệm
mang tính thử nghiệm
phòng thử nghiệm
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
kết quả thực tế
Phòng thí nghiệm Bell
siêu kinh nghiệm
chủ nghĩa siêu nghiệm
kinh nghiệm trong quá khứ
kỹ thuật xét nghiệm y học
kỹ thuật viên xét nghiệm y học
kinh nghiệm y tế
bài kiểm tra ngắn trên lớp
linh nghiệm
bài kiểm tra lặp lại từ không có nghĩa
giám định thương tích
đo thị lực
bác sĩ đo thị lực
phép đo thị lực
đo thị lực
phép đo thị lực và kính
que thử thai tại nhà
kết luận về điều gì sau khi xem xét nó
xét nghiệm nước tiểu
khám nghiệm tử thi
nhân viên điều tra tử thi
phương thuốc đã được kiểm chứng
xác minh
xác minh danh tính
kiểm tra
kiểm tra vé
kiểm tra lại phép tính
làm xét nghiệm máu
mã xác minh
kiểm tra hàng hóa
kiểm tra vốn
máy kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả
máy kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả
kiểm tra hải quan (tại biên giới)
điện nghiệm
kiểm tra thể lực đạt chuẩn
kiểm tra tại chỗ