Bỏ qua đến nội dung

yàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. kiểm nghiệm
  3. 3. thử nghiệm

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 验

化验
huà yàn

xét nghiệm

实验
shí yàn

thí nghiệm

实验室
shí yàn shì

phòng thí nghiệm

检验
jiǎn yàn

kiểm tra

测验
cè yàn

kiểm tra

经验
jīng yàn

kinh nghiệm

考验
kǎo yàn

thử thách

试验
shì yàn

thí nghiệm

验收
yàn shōu

kiểm tra và chấp nhận

验证
yàn zhèng

xác nhận

体验
tǐ yàn

trải nghiệm

久经考验
jiǔ jīng kǎo yàn

đã được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ)

先验
xiān yàn

tiên nghiệm

先验概率
xiān yàn gài lǜ

xác suất tiên nghiệm

全面禁止核试验条约
quán miàn jìn zhǐ hé shì yàn tiáo yuē

Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện

出入境检验检疫局
chū rù jìng jiǎn yàn jiǎn yì jú

Cục kiểm nghiệm và kiểm dịch xuất nhập cảnh

勘验
kān yàn

khám nghiệm

喷气推进实验室
pēn qì tuī jìn shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực

国家质量监督检验检疫总局
guó jiā zhì liàng jiān dū jiǎn yàn jiǎn yì zǒng jú

Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Nhà nước

国家重点实验室
guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì

Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia

地下核试验
dì xià hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

大学学科能力测验
dà xué xué kē néng lì cè yàn

Kỳ thi năng lực môn học đại học (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

大气层核试验
dà qì céng hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

妊娠试验
rèn shēn shì yàn

xét nghiệm thai kỳ

学生t检验
xué sheng tì jiǎn yàn

(thống kê) kiểm định t của Student

完形测验
wán xíng cè yàn

trắc nghiệm Gestalt

察验
chá yàn

kiểm tra

实践是检验真理的唯一标准
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn

Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý

实验室感染
shí yàn shì gǎn rǎn

nhiễm trùng phòng thí nghiệm

实验心理学
shí yàn xīn lǐ xué

tâm lý học thực nghiệm

实验所
shí yàn suǒ

phòng thí nghiệm

实验组
shí yàn zǔ

nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị

巴氏试验
bā shì shì yàn

xét nghiệm Pap (y học)

布鲁克海文国家实验室
bù lǔ kè hǎi wén guó jiā shí yàn shì

Phòng thí nghiệm quốc gia Brookhaven

布鲁克海文实验室
bù lǔ kè hǎi wén shí yàn shì

Phòng thí nghiệm quốc gia Brookhaven

帧检验序列
zhēn jiǎn yàn xù liè

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

后验概率
hòu yàn gài lǜ

xác suất hậu nghiệm (thống kê)

应验
yìng yàn

ứng nghiệm

戳穿试验
chuō chuān shì yàn

phép thử chọc thủng

抽验
chōu yàn

kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

效验
xiào yàn

hiệu quả (mong muốn)

智力测验
zhì lì cè yàn

trắc nghiệm trí thông minh

查验
chá yàn

kiểm tra

校验
jiào yàn

kiểm tra

校验码
jiào yàn mǎ

mã kiểm tra

核试验
hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân

核试验堆
hé shì yàn duī

lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân

核试验场
hé shì yàn chǎng

bãi thử hạt nhân

案验
àn yàn

thẩm tra chứng cứ của một vụ án

概念验证
gài niàn yàn zhèng

bằng chứng về khái niệm

检验医学
jiǎn yàn yī xué

y học xét nghiệm

民意测验
mín yì cè yàn

thăm dò ý kiến

水下核试验
shuǐ xià hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân dưới nước

没经验
méi jīng yàn

thiếu kinh nghiệm

流体核试验
liú tǐ hé shì yàn

thử nghiệm nổ hạt nhân thủy động lực (HNE)

禁止核武器试验条约
jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

科学实验
kē xué shí yàn

thí nghiệm khoa học

经验主义
jīng yàn zhǔ yì

chủ nghĩa kinh nghiệm

经验丰富
jīng yàn fēng fù

giàu kinh nghiệm

华语文能力测验
huá yǔ wén néng lì cè yàn

Bài kiểm tra năng lực tiếng Hoa (TOCFL)

计时测验
jì shí cè yàn

cuộc đua tính giờ

试验场
shì yàn chǎng

trạm thí nghiệm

试验性
shì yàn xìng

mang tính thử nghiệm

试验间
shì yàn jiān

phòng thử nghiệm

语言实验室
yǔ yán shí yàn shì

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

证验
zhèng yàn

kết quả thực tế

贝尔实验室
bèi ěr shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Bell

超经验
chāo jīng yàn

siêu kinh nghiệm

超验主义
chāo yàn zhǔ yì

chủ nghĩa siêu nghiệm

过去经验
guò qu jīng yàn

kinh nghiệm trong quá khứ

医学检验
yī xué jiǎn yàn

kỹ thuật xét nghiệm y học

医学检验师
yī xué jiǎn yàn shī

kỹ thuật viên xét nghiệm y học

医疗经验
yī liáo jīng yàn

kinh nghiệm y tế

随堂测验
suí táng cè yàn

bài kiểm tra ngắn trên lớp

灵验
líng yàn

linh nghiệm

非词重复测验
fēi cí chóng fù cè yàn

bài kiểm tra lặp lại từ không có nghĩa

验伤
yàn shāng

giám định thương tích

验光
yàn guāng

đo thị lực

验光师
yàn guāng shī

bác sĩ đo thị lực

验光法
yàn guāng fǎ

phép đo thị lực

验光配镜业
yàn guāng pèi jìng yè

đo thị lực

验光配镜法
yàn guāng pèi jìng fǎ

phép đo thị lực và kính

验孕棒
yàn yùn bàng

que thử thai tại nhà

验定
yàn dìng

kết luận về điều gì sau khi xem xét nó

验尿
yàn niào

xét nghiệm nước tiểu

验尸
yàn shī

khám nghiệm tử thi

验尸官
yàn shī guān

nhân viên điều tra tử thi

验方
yàn fāng

phương thuốc đã được kiểm chứng

验明
yàn míng

xác minh

验明正身
yàn míng zhèng shēn

xác minh danh tính

验核
yàn hé

kiểm tra

验票
yàn piào

kiểm tra vé

验算
yàn suàn

kiểm tra lại phép tính

验血
yàn xuè

làm xét nghiệm máu

验证码
yàn zhèng mǎ

mã xác minh

验货
yàn huò

kiểm tra hàng hóa

验资
yàn zī

kiểm tra vốn

验钞器
yàn chāo qì

máy kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả

验钞机
yàn chāo jī

máy kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả

验关
yàn guān

kiểm tra hải quan (tại biên giới)

验电器
yàn diàn qì

điện nghiệm

体育达标测验
tǐ yù dá biāo cè yàn

kiểm tra thể lực đạt chuẩn

点滴试验
diǎn dī shì yàn

kiểm tra tại chỗ