骑脖子拉屎
qí bó zi lā shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: ngồi lên vai ai đó mà đại tiện (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: đối xử với ai như rác rưởi