骨力
gǔ lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (Chinese calligraphy) vigor of brushstrokes
- 2. fortitude; toughness; spine
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.